accordion door
Định nghĩa
Danh từ: - Cửa xếp (dạng đàn accordion): Một loại cửa nội thất mở ra bằng cách gấp lại thành từng đoạn (thay vì xoay trên bản lề). Loại cửa này thường có các tấm ghép dẻo hoặc cứng, kết nối với nhau, khi kéo hoặc đẩy sẽ xếp gọn sang một bên.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một cánh cửa xếp để ngăn cách phòng khách với khu vực ăn uống.)
- (Cửa xếp trong tủ quần áo tiết kiệm không gian vì nó gấp gọn lại sát tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accordion door" thường dùng trong kiến trúc nội thất: Để chỉ các loại cửa linh hoạt, có thể mở rộng hoặc thu nhỏ, phù hợp với không gian nhỏ hẹp.
- The office uses accordion doors to create temporary meeting rooms. (Văn phòng sử dụng cửa xếp để tạo ra các phòng họp tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa xếp (accordion door): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
- Cửa gấp (folding door): Một dạng cửa tương tự, nhưng thường có bản lề cứng hơn và gấp thành ít đoạn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cửa xếp: Từ thông dụng nhất trong tiếng Việt.
- Cửa lùa xếp: Kết hợp giữa cửa lùa và cửa xếp, nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Accordion-style door: Cửa kiểu đàn accordion (nhấn mạnh vào kiểu dáng).
- The accordion-style door is made of lightweight plastic panels. (Cửa kiểu đàn accordion được làm từ các tấm nhựa nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "accordion door".